se trouer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bị thủng, bị rách (thành lỗ): Chỉ hành động một vật bị tạo ra lỗ hổng, thường do mài mòn, sử dụng lâu ngày hoặc hư hỏng.
    • Xuất hiện lỗ thủng: Diễn tả trạng thái hoặc quá trình hình thành lỗ trên bề mặt vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Quần jean của tôi bị thủngđầu gối.)
  • (Lốp xe của chiếc xe đạp đã bị thủng.)
  • (Theo thời gian, vải bạt của lều nguy bị thủng lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (Figuré): Có thể dùng để diễn tả việc một kế hoạch, lịch trình hoặc khoảng thời gian bị "thủng lỗ" những khoảng trống, sự thiếu hụt hoặc bị hủy bỏ.
    • Son emploi du temps s'est troué après l'annulation de la réunion. (Lịch làm việc của anh ấy bị "thủng lỗ" [ khoảng trống] sau khi cuộc họp bị hủy.)
Biến thể từ liên quan
  • Trouer (động từ ngoại động): Khoét lỗ, làm thủng (một vật đó).
    • Il a troué la feuille de papier avec un crayon. (Anh ấy chọc thủng tờ giấy bằng một cây bút chì.)
  • Trou (danh từ): Cái lỗ.
  • Trouée (danh từ giống cái): Khoảng trống, lỗ hổng (trong đám đông, rừng cây, hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • S'user (jusqu'à faire un trou): Bị mòn (đến mức tạo thành lỗ).
  • Se percer: Bị thủng (thường dùng cho lốp xe, bóng...).
  • Se déchirer: Bị rách.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les poches qui se trouent: (Nghĩa bóng) Tiêu tiền rất nhanh, tiền thủng đáy.
    • Avec toutes ces dépenses, j'ai l'impression que mes poches se trouent ! (Với tất cả những khoản chi tiêu này, tôi cảm giác mình thủng đáy!)
tự động từ
  1. thủng
    • Veste qui se troue au coude
      áo vét thủng ở khuỷu tay

Từ gần giống